cloyed

/ˈklȯi/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cloyed". Phiên âm /ˈklȯi/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cloyed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “cloyed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish