clucky
Tính từ
- Broody.Broody.
- Dễ bị cục tác.Prone to cluck.
- Giống hoặc đặc trưng của một tiếng kêu.Resembling or characteristic of a cluck.a clucky soundmột âm thanh lạch cạch
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clucky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish