clucky

Tính từ
  1. Broody.
    Broody.
  2. Dễ bị cục tác.
    Prone to cluck.
  3. Giống hoặc đặc trưng của một tiếng kêu.
    Resembling or characteristic of a cluck.
    a clucky sound
    một âm thanh lạch cạch
🎬 Nghe “clucky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish