cludge
Danh từ
- (tiếng lóng, phương ngữ Anh) Nhà vệ sinh.(slang, UK dialectal) A toilet.Từ đồng nghĩa:cludgie
- Cách viết khác của kludge.Alternative spelling of kludge.
Động từ
- Cách viết khác của kludge.Alternative spelling of kludge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cludge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish