cludge

Danh từ
  1. (tiếng lóng, phương ngữ Anh) Nhà vệ sinh.
    (slang, UK dialectal) A toilet.
    Từ đồng nghĩa:cludgie
  2. Cách viết khác của kludge.
    Alternative spelling of kludge.
Động từ
  1. Cách viết khác của kludge.
    Alternative spelling of kludge.
🎬 Nghe “cludge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish