clueful

/ˈkluː.fəl/
Tính từ
  1. (thông tục) Có kiến ​​thức và thông tin đầy đủ.
    (informal) Knowledgeable and well-informed.
🎬 Nghe “clueful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish