coact

/ˌkō-ˈakt/
Động từ
  1. (Từ cũ) Buộc, ép buộc, ép buộc.
    (obsolete) To compel, constrain, force.
  2. (Hiếm) Làm việc cùng nhau.
    (rare) To work together.
    Từ đồng nghĩa:cooperate
Tính từ
  1. (lỗi thời) bị ép buộc, bị ép buộc, bị ép buộc.
    (obsolete) Forced, constrained, done under compulsion.
    too much solitariness […] is either coact, enforced, or else voluntary.
    quá nhiều sự cô độc […] là sự đồng ý, bị ép buộc hoặc là tự nguyện.
🎬 Nghe “coact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish