coact
/ˌkō-ˈakt/Động từ
- (Từ cũ) Buộc, ép buộc, ép buộc.(obsolete) To compel, constrain, force.
- (Hiếm) Làm việc cùng nhau.(rare) To work together.Từ đồng nghĩa:cooperate
Tính từ
- (lỗi thời) bị ép buộc, bị ép buộc, bị ép buộc.(obsolete) Forced, constrained, done under compulsion.too much solitariness […] is either coact, enforced, or else voluntary.quá nhiều sự cô độc […] là sự đồng ý, bị ép buộc hoặc là tự nguyện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish