blandander

Động từ
  1. (Ireland, ghi ngày) Để nịnh nọt hoặc phỉnh phờ.
    (Ireland, dated) To flatter or cajole.
🎬 Nghe “blandander” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish