comm

/kɑm/
Danh từ
  1. Cắt ghép thông tin liên lạc.
    Clipping of communication.
    comms line
    đường dây liên lạc
  2. Cắt hoa hồng.
    Clipping of commission.
  3. Cắt của ủy ban.
    Clipping of committee.
  4. Cắt chỉ huy.
    Clipping of commandant.
Động từ
  1. Viết tắt của hoa hồng.
    Abbreviation of commission.
🎬 Nghe “comm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish