chamber pot

/ˈʧeɪmbər pɑt/
Danh từ
  1. Một vật chứa dùng để đi tiểu và đại tiện, đặc biệt là những vật dụng được sử dụng ở các thị trấn hiện đại thời kỳ đầu trước khi có bồn cầu xả nước.
    A container used for urination and defecation, particularly those used in early modern towns before the advent of the flush toilet.
🎬 Nghe “chamber pot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish