common cold

/ˈkɑːmən/
Danh từ
  1. (bệnh lý) Một bệnh nhiễm virus nhẹ, rất phổ biến ở mũi và họng, có các triệu chứng thường bao gồm hắt hơi, sụt sịt, chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi, đau họng, ho và đau đầu.
    (pathology) A very common, mild viral infection of the nose and throat, whose symptoms typically include sneezing, sniffling, a running or blocked nose, a sore throat, coughing and a headache.
🎬 Nghe “common cold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish