commons

/ˈkɑmənz/
danh từ
  • Dân chúng, những người bình dân.
  • Đồ ăn ăn chung; bàn ăn chung.
  • Khẩu phần ăn hằng ngày theo giá qui định (đại học Ôc-phớt và Căm-brít).
  • Thức ăn hằng ngày.
🎬 Nghe “commons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish