compeer

/ˈkäm-ˌpir/
danh từ
  • Người ngang hàng, người bằng vai.
  • Bạn.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Người ngang hàng hoặc ngang hàng với người khác; một người bạn đồng hành hoặc cộng sự thân thiết.
    (obsolete) The equal or peer of someone else; a close companion or associate.
Động từ
  1. Được bình đẳng với; để phù hợp.
    To be equal with; to match.
🎬 Nghe “compeer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish