compelling
/kəmˈpɛlɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của compel.
tính từ
- Hấp dẫn, thuyết phục.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của sự bắt buộcpresent participle and gerund of compel
Tính từ
- rất thú vị; có thể thu hút và giữ sự chú ý của một ngườivery interesting; able to capture and hold one's attentionThe novel was so compelling that I couldn't put it down.Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức tôi không thể đặt nó xuống.Từ đồng nghĩa:gripping
- có khả năng khiến ai đó tin tưởng hoặc đồng ýcapable of causing someone to believe or agreeHe made a compelling argument.Ông đã đưa ra một lập luận thuyết phục.Từ đồng nghĩa:convincing
- mạnh mẽ và mạnh mẽ; điều đó khiến người ta cảm thấy như họ phải làm điều gì đóstrong and forceful; that causes one to feel like they must do somethingI would need a very compelling reason to leave my job.Tôi sẽ cần một lý do thật thuyết phục để rời bỏ công việc của mình.
Danh từ
- Hành vi ép buộc; bắt buộc ai đó phải làm điều gì đóAn act of compulsion; an obliging somebody to do something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compelling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish