compelling

/kəmˈpɛlɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của compel.
tính từ
  • Hấp dẫn, thuyết phục.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của sự bắt buộc
    present participle and gerund of compel
Tính từ
  1. rất thú vị; có thể thu hút và giữ sự chú ý của một người
    very interesting; able to capture and hold one's attention
    The novel was so compelling that I couldn't put it down.
    Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức tôi không thể đặt nó xuống.
    Từ đồng nghĩa:gripping
  2. có khả năng khiến ai đó tin tưởng hoặc đồng ý
    capable of causing someone to believe or agree
    He made a compelling argument.
    Ông đã đưa ra một lập luận thuyết phục.
    Từ đồng nghĩa:convincing
  3. mạnh mẽ và mạnh mẽ; điều đó khiến người ta cảm thấy như họ phải làm điều gì đó
    strong and forceful; that causes one to feel like they must do something
    I would need a very compelling reason to leave my job.
    Tôi sẽ cần một lý do thật thuyết phục để rời bỏ công việc của mình.
    Từ đồng nghĩa:urgentpressing
Danh từ
  1. Hành vi ép buộc; bắt buộc ai đó phải làm điều gì đó
    An act of compulsion; an obliging somebody to do something.
🎬 Nghe “compelling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish