compatible
/kəmˈpætəbəl/tính từ
- Hợp, thích hợp, tương hợp.
Tính từ
- Có khả năng tương tác dễ dàng.Capable of easy interaction.This printer isn't compatible with my computer.Máy in này không tương thích với máy tính của tôi.
- Có khả năng hòa hợp tốt.Able to get along well.My neighbours and I are not very compatible: they're loud and I'm an introvert.Hàng xóm của tôi và tôi không hợp nhau lắm: họ ồn ào và tôi là người hướng nội.
- Nhất quán; phù hợp.Consistent; congruous.His actions were compatible with his sermons.Hành động của ông phù hợp với bài giảng của ông.
Danh từ
- Một cái gì đó tương thích với một cái gì đó khác.Something that is compatible with something else.a computer company that sells IBM compatiblesmột công ty máy tính bán thiết bị tương thích IBM
Chưa có góp ý cho “compatible”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compatible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish