compel
/kəmˈpɛl/động từ
- Buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép.
Động từ
- (chuyển tiếp, cổ xưa, nghĩa đen) Cùng nhau lái xe, vòng lại.(transitive, archaic, literally) To drive together, round up.The shepherds compelled the stray sheep into the fold as night began to fall.Những người chăn cừu buộc những con cừu đi lạc vào chuồng khi màn đêm bắt đầu buông xuống.
- (thông tục) Chế ngự; để khuất phục.(transitive) To overpower; to subdue.
- (Động) Ép buộc, ép buộc, ép buộc.(transitive) To force, constrain, or coerce.Logic compels the wise, while fools feel compelled by emotions.Logic buộc người khôn ngoan, trong khi kẻ ngốc cảm thấy bị cảm xúc ép buộc.
- (ngoại động) Thúc đẩy một cách mạnh mẽ hoặc mạnh mẽ (một hành động).(transitive) To forcefully or powerfully motivate (a course of action).
Chưa có góp ý cho “compel”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish