complaisant

/kəmˈpleɪsn̩t/
tính từ
  • Dễ tính.
  • Hay chiều ý; tính ân cần.
🎬 Nghe “complaisant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish