complete rotation
/kəmˈplit roʊˈteɪʃən/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "complete rotation". Phiên âm /kəmˈplit roʊˈteɪʃən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "complete rotation" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “complete rotation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish