comportment

/kəmˈpoɚtmənt/
danh từ
  • Cách xử thế, cách ứng xử.
Danh từ
  1. Cách thức mà một người cư xử hoặc tiến hành chính mình.
    The manner in which one behaves or conducts oneself.
  2. Hành vi, chịu đựng.
    Deportment, bearing.
🎬 Nghe “comportment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish