comportment
/kəmˈpoɚtmənt/danh từ
- Cách xử thế, cách ứng xử.
Danh từ
- Cách thức mà một người cư xử hoặc tiến hành chính mình.The manner in which one behaves or conducts oneself.
- Hành vi, chịu đựng.Deportment, bearing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comportment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish