composed
/kəmˈpoʊzd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của compose
tính từ
- Bình tĩnh, điềm tĩnh.
Tính từ
- Thể hiện sự điềm tĩnh.Showing composure.Từ đồng nghĩa:tranquil
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của soạn thưsimple past and past participle of compose
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “composed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish