composer
/kəmˈpoʊzɚ/danh từ
- Người soạn nhạc.
- Người soạn, người sáng tác.
Danh từ
- Một người sáng tác; một tác giả.One who composes; an author.
- Một người, hoặc cái đó, yên tĩnh hoặc bình tĩnh.One who, or that which, quiets or calms.Where, mighty Anna, will thy Glories end. Thou Great Composer of distracted states.Anna hùng mạnh, vinh quang của ngươi sẽ kết thúc ở đâu? Ngài là Đấng sáng tạo vĩ đại của những trạng thái xao lãng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “composer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish