compos

/ˈkäm-(ˌ)pō/
tính từgốc La tinh
  • tỉnh táo, tỉnh trí
Danh từ
  1. số nhiều của compo
    plural of compo
Tính từ
  1. sáng tác tâm trí; của tâm trí lành mạnh; tỉnh táo
    compos mentis; of sound mind; sane
🎬 Nghe “compos” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish