composition
/ˌkɑːmpəˈzɪʃən/danh từ
- Sự hợp thành, sự cấu thành.
- Cấu tạo, thành phần.
- Phép đặt câu; phép cấu tạo từ ghép.
- Sự sáng tác; bài sáng tác, tác phẩm.
- Bài viết, bài luận (ở trường).
- Sự sắp xếp, cách bố trí (trong một bức hoạ...).
- Sự sắp chữ.
- Sự pha trộn, sự hỗn hợp.
- Chất tổng hợp (giả cẩm thạch, giả ngà...).
- Tư chất, bản chất, tính, tâm tính.
- Sự thoả thuận đình chiến, sự thoả hiệp.
- Sự điều đình; sự khất (nợ).
Danh từ
- Hành động ghép lại với nhau; cuộc họp.The act of putting together; assembly.
- Một hỗn hợp hoặc hợp chất; kết quả của việc sáng tác.A mixture or compound; the result of composing.
- Tỷ lệ các bộ phận khác nhau để tạo nên một tổng thể.The proportion of different parts to make a whole.
- Cấu tạo chung của một vật hoặc một người.The general makeup of a thing or person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “composition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish