composition

/ˌkɑːmpəˈzɪʃən/
danh từ
  • Sự hợp thành, sự cấu thành.
  • Cấu tạo, thành phần.
  • Phép đặt câu; phép cấu tạo từ ghép.
  • Sự sáng tác; bài sáng tác, tác phẩm.
  • Bài viết, bài luận (ở trường).
  • Sự sắp xếp, cách bố trí (trong một bức hoạ...).
  • Sự sắp chữ.
  • Sự pha trộn, sự hỗn hợp.
  • Chất tổng hợp (giả cẩm thạch, giả ngà...).
  • Tư chất, bản chất, tính, tâm tính.
  • Sự thoả thuận đình chiến, sự thoả hiệp.
  • Sự điều đình; sự khất (nợ).
Danh từ
  1. Hành động ghép lại với nhau; cuộc họp.
    The act of putting together; assembly.
  2. Một hỗn hợp hoặc hợp chất; kết quả của việc sáng tác.
    A mixture or compound; the result of composing.
  3. Tỷ lệ các bộ phận khác nhau để tạo nên một tổng thể.
    The proportion of different parts to make a whole.
  4. Cấu tạo chung của một vật hoặc một người.
    The general makeup of a thing or person.
🎬 Nghe “composition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish