compositor
/kəm-ˈpä-zə-tər/danh từ
- Thợ sắp chữ.
Danh từ
- Một người đặt loại; một người sắp chữ.A person who sets type; a typesetter.
- Một người, hoặc cái đó, sáng tác hoặc sắp xếp theo thứ tự.One who, or that which, composes or sets in order.I work as an image compositor.Tôi làm việc như một nhà soạn nhạc hình ảnh.
- (đồ họa máy tính) Một hệ thống ghép các hình ảnh lại với nhau trong một bộ đệm (chẳng hạn như các cửa sổ riêng lẻ trên màn hình nền) để tạo ra hình ảnh hiển thị cuối cùng.(computer graphics) A system that puts images together in a buffer (such as individual windows on a desktop) to generate a final display image.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compositor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish