comprehend

/ˌkɑːmprɪˈhɛnd/
động từ
  • Hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo.
  • Bao gồm, bao hàm.
Động từ
  1. (ngoại động) Hiểu hoặc nắm bắt đầy đủ, kỹ lưỡng; để đo đạc.
    (transitive) To understand or grasp fully and thoroughly; to plumb.
    I just can't comprehend how someone could be a butcher and vegetarian at the same time.
    Tôi không thể hiểu nổi làm sao một người có thể vừa là người bán thịt vừa là người ăn chay cùng một lúc.
    Từ đồng nghĩa:see
  2. (nay hiếm) Bao gồm, bao gồm; để chứa.
    (now rare) To include, comprise; to contain.

Chưa có góp ý cho “comprehend”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “comprehend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish