compounds
/ˈkɑːmˌpaund/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của compound
Danh từ
- số nhiều của hợp chấtplural of compound
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị của từ ghépthird-person singular simple present indicative of compound
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compounds” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish