computator
danh từ
- Máy tính (toán).
Danh từ
- (Từ cổ) Người thực hiện các phép tính.(archaic) A person who performs computations.
- (cổ) Một thiết bị cơ khí thực hiện tính toán.(archaic) A mechanical device that performs computation.
- (hài hước) Từ đồng nghĩa với máy tính (“thiết bị điện tử”).(humorous) Synonym of computer (“electronic device”).Từ đồng nghĩa:computer
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “computator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish