computator

danh từ
  • Máy tính (toán).
Danh từ
  1. (Từ cổ) Người thực hiện các phép tính.
    (archaic) A person who performs computations.
  2. (cổ) Một thiết bị cơ khí thực hiện tính toán.
    (archaic) A mechanical device that performs computation.
  3. (hài hước) Từ đồng nghĩa với máy tính (“thiết bị điện tử”).
    (humorous) Synonym of computer (“electronic device”).
    Từ đồng nghĩa:computer
🎬 Nghe “computator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish