compute
/kəmˈpjuːt/động từ
- Tính toán, ước tính.
Động từ
- (Động) Tính toán, tính toán.(transitive) To reckon, calculate.Can anyone here compute the square root of 10201?Có ai ở đây có thể tính căn bậc hai của 10201 không?
- (nội động từ, thân mật) Có ý nghĩa. (thường được sử dụng để bắt chước robot khoa học viễn tưởng và được nói bằng giọng robot; thường xuyên nhất là trong cấu trúc tiêu cực)(intransitive, informal) To make sense. (commonly used in mimicry of a science fictional robot and spoken in a robotic voice; most frequently in negative constructs)Does that compute, or do I need to explain further?Điều đó có tính toán được không, hay tôi cần giải thích thêm?
Danh từ
- (chủ yếu là điện toán đám mây) Sức mạnh xử lý tính toán.(chiefly cloud computing) Computational processing power.The GPU does not have enough on-chip SRAM memory for the parameters, and doesn't have enough compute for the entire model.GPU không có đủ bộ nhớ SRAM trên chip cho các tham số và không có đủ khả năng tính toán cho toàn bộ mô hình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish