computed

/kəmˈpjuːt/
danh từ
  • Được tính toán, đã tính xong.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tính toán
    simple past and past participle of compute
Tính từ
  1. Tính toán, xác định bằng tính toán.
    Calculated, determined by computation.
  2. Xuất phát hơn là đo lường.
    Derived rather than measured.
🎬 Nghe “computed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish