computed
/kəmˈpjuːt/danh từ
- Được tính toán, đã tính xong.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tính toánsimple past and past participle of compute
Tính từ
- Tính toán, xác định bằng tính toán.Calculated, determined by computation.
- Xuất phát hơn là đo lường.Derived rather than measured.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “computed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish