computer programmer
/kəmˈpjutər ˈproʊˌgræmər/danh từ
- Thảo chương viên điện toán, lập trình viên.
Danh từ
- Từ đồng nghĩa của lập trình viên (“người viết chương trình máy tính”).Synonym of programmer (“one who writes computer programs”).Từ đồng nghĩa:programmer
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “computer programmer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish