computer program

/kəmˈpjutər ˈproʊˌgræm/
danh từ
  • Chương trình điện toán.
Danh từ
  1. Một trình tự hoặc một tập hợp các lệnh trong ngôn ngữ lập trình để máy tính thực thi.
    A sequence or a set of instructions in a programming language for a computer to execute.
  2. Một phần mềm hoàn chỉnh.
    A complete piece of software.
🎬 Nghe “computer program” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish