computerize
/kəm-ˈpyü-tə-ˌrīz/động từ
- Trang bị máy điện toán.
- Kiểm soát bằng máy điện toán; điều khiển bằng máy điện toán; thao tác bằng máy điện toán;
Động từ
- (chuyển tiếp, tính toán) Chuyển đổi một chức năng hoặc hệ thống thủ công thành hệ thống máy tính.(transitive, computing) To convert a manual function or system into a computer system.
- (chuyển tiếp, tính toán) Trang bị máy tính hoặc hệ thống máy tính.(transitive, computing) To equip with a computer or a computer system.
- (chuyển tiếp, tính toán) Nhập dữ liệu vào hệ thống như vậy.(transitive, computing) To enter data into such a system.
- (Nội động) Trở nên giống máy tính.(intransitive) To become computerlike.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “computerize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish