computerize

/kəm-ˈpyü-tə-ˌrīz/
động từ
  • Trang bị máy điện toán.
  • Kiểm soát bằng máy điện toán; điều khiển bằng máy điện toán; thao tác bằng máy điện toán;
Động từ
  1. (chuyển tiếp, tính toán) Chuyển đổi một chức năng hoặc hệ thống thủ công thành hệ thống máy tính.
    (transitive, computing) To convert a manual function or system into a computer system.
  2. (chuyển tiếp, tính toán) Trang bị máy tính hoặc hệ thống máy tính.
    (transitive, computing) To equip with a computer or a computer system.
  3. (chuyển tiếp, tính toán) Nhập dữ liệu vào hệ thống như vậy.
    (transitive, computing) To enter data into such a system.
  4. (Nội động) Trở nên giống máy tính.
    (intransitive) To become computerlike.
🎬 Nghe “computerize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish