concavity

/kɑnˈkævəti/
  • (Tech) lõm; bề lõm
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái lõm
    (uncountable) The state of being concave
  2. (đếm được) Cấu trúc hoặc bề mặt lõm
    (countable) A concave structure or surface
🎬 Nghe “concavity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish