concavity
/kɑnˈkævəti/- (Tech) lõm; bề lõm
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái lõm(uncountable) The state of being concave
- (đếm được) Cấu trúc hoặc bề mặt lõm(countable) A concave structure or surface
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “concavity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish