concealed

/kənˈsiːl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của conceal
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự che giấu
    simple past and past participle of conceal
Tính từ
  1. Ẩn
    Hidden
🎬 Nghe “concealed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish