concealed
/kənˈsiːl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của conceal
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự che giấusimple past and past participle of conceal
Tính từ
- ẨnHidden
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “concealed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish