conceivably

/kənˈsiːvəbəl/
danh từ
  • có thể tin được, có thể hình dung được
Trạng từ
  1. Theo cách có thể tưởng tượng được; có thể.
    In a conceivable manner; possibly.
🎬 Nghe “conceivably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish