concurrentness

Danh từ
  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự đồng thời.
    The state or quality of being concurrent.
    Từ đồng nghĩa:simultaneitysynchroneity
🎬 Nghe “concurrentness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish