synchroneity

/ˌsiŋ-krə-ˈnē-ə-tē/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "synchroneity". Phiên âm /ˌsiŋ-krə-ˈnē-ə-tē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "synchroneity" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “synchroneity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish