confession
/kənˈfɛʃən/danh từ
- Sự thú tội, sự thú nhận.
- Sự xưng tội.
- Tôi đã xưng.
- Sự tuyên bố (nguyên tắc của mình về một vấn đề gì); sự phát biểu (về tín ngưỡng).
- Tín điều.
Danh từ
- Sự thừa nhận cởi mở về việc đã làm điều gì đó (đặc biệt là điều gì đó xấu).The open admittance of having done something (especially something bad).Without the real murderer's confession, an innocent person could be jailed.Nếu không có lời thú nhận của kẻ sát nhân thực sự, một người vô tội có thể bị bỏ tù.
- Một tài liệu chính thức cung cấp sự thừa nhận như vậy.A formal document providing such an admission.He forced me to sign a confession!Anh ta bắt tôi phải ký vào bản thú tội!
- (Kitô giáo) Tiết lộ tội lỗi của mình cho linh mục để được xá tội. Trong Giáo hội Công giáo La Mã, ngày nay nó còn được gọi là bí tích hòa giải.(Christianity) The disclosure of one's sins to a priest for absolution. In the Roman Catholic Church, it is now also termed the sacrament of reconciliation.I went to confession and now I feel much better about what I had done.Tôi đã đi xưng tội và bây giờ tôi cảm thấy tốt hơn nhiều về những gì tôi đã làm.
- Sự thừa nhận niềm tin; việc tuyên xưng đức tin của một người.Acknowledgment of belief; profession of one's faith.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confession” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish