confessed

/kənˈfɛs/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của confess
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thú nhận
    simple past and past participle of confess
Tính từ
  1. Ai thừa nhận hay thừa nhận.
    Which one admits or avows.
🎬 Nghe “confessed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish