confidently

/ˈkɑːnfədənt/
phó từ
  • tự tin
Trạng từ
  1. Một cách tự tin; với sự tự tin; với sự đảm bảo mạnh mẽ; một cách tích cực.
    In a confident manner; with confidence; with strong assurance; positively.
    Alice confidently stepped up on the platform to give her maiden speech as CEO.
    Alice tự tin bước lên bục phát biểu đầu tiên với tư cách là Giám đốc điều hành.
🎬 Nghe “confidently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish