confined

/kənˈfaɪn/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của confine
tính từ
  • Giới hạn, hạn chế.
Tính từ
  1. Không được tự do di chuyển.
    Not free to move.
    Mia was confined to her bedroom after suffering a broken leg.
    Mia bị nhốt trong phòng ngủ sau khi bị gãy chân.
  2. Hạn chế; chật hẹp; hạn chế.
    Limited; narrow; restricted.
  3. (Thành ngữ) Trên giường trẻ em.
    (idiomatic) In a childbed.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giới hạn
    simple past and past participle of confine
🎬 Nghe “confined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish