confined
/kənˈfaɪn/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của confine
tính từ
- Giới hạn, hạn chế.
Tính từ
- Không được tự do di chuyển.Not free to move.Mia was confined to her bedroom after suffering a broken leg.Mia bị nhốt trong phòng ngủ sau khi bị gãy chân.
- Hạn chế; chật hẹp; hạn chế.Limited; narrow; restricted.
- (Thành ngữ) Trên giường trẻ em.(idiomatic) In a childbed.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giới hạnsimple past and past participle of confine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish