configuration

/kənˌfɪgjəˈreɪʃən/
danh từ
  • Hình thể, hình dạng.
  • Hình thể (các hành tinh...).
  • Sự chỉnh định, cách chỉnh định.
  • Cấu hình.
🎬 Nghe “configuration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish