inferno
/ɪnˈfɚnoʊ/danh từ
- Địa ngục.
- Nơi rùng rợn, cảnh rùng rợn.
Danh từ
- Một nơi hoặc tình huống giống như Địa ngục.A place or situation resembling Hell.Từ đồng nghĩa:afterlife
- Một đám cháy lớn; một đám cháy.A large fire; a conflagration.The inferno ripped through the forest, destroying anything in its path.Ngọn lửa xé toạc khu rừng, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.Từ đồng nghĩa:afterlife
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inferno” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish