congest
/kən-ˈjest/động từ
- Làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (đường sá... ).
- Làm sung huyết.
- Bị sung huyết (phổi... ).
Danh từ
- (Ireland, Scotland, nông nghiệp, lịch sử) Một người nông dân có đất đai không hỗ trợ đầy đủ cho anh ta.(Ireland, Scotland, agriculture, history) A farmer whose lands do not support him adequately.For quotations using this term, see Citations:congest.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:congest.Từ đồng nghĩa:smallholder
Động từ
- (chuyển tiếp) Để cản trở hoặc chặn đường đi của một vật gì đó đang chuyển động, ví dụ như chất lỏng, hỗn hợp, giao thông, con người, v.v. (do vượt quá mức này hoặc do tắc nghẽn một phần hoặc toàn bộ), dẫn đến đổ đầy hoặc quá đông đúc.(transitive) To hinder or block the passage of something moving, for example a fluid, mixture, traffic, people, etc. (due to an excess of this or due to a partial or complete obstruction), resulting in overfilling or overcrowding.congest traffictắc nghẽn giao thông
- (nội động) Trở nên bị chặn hoặc bị cản trở(intransitive) To become blocked or obstructedNasal passages can congest during a cold.Đường mũi có thể bị tắc nghẽn khi bị cảm lạnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “congest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish