congeries

/ˈkän-jə-(ˌ)rēz/
danh từ
  • Mớ, đống, khối.
Danh từ
  1. Một bộ sưu tập hoặc tập hợp các mục khác nhau.
    A collection or aggregation of disparate items.
🎬 Nghe “congeries” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish