turn a blind eye
/ˈblaɪnd/Động từ
- (nội động từ, thành ngữ) Cố tình hoặc cố ý phớt lờ, bỏ qua hoặc từ chối thừa nhận điều gì đó, đặc biệt là khi không đúng hoặc khó chịu; để nhìn theo cách khác. [với đến](intransitive, idiomatic) To deliberately or knowingly ignore, overlook, or refuse to acknowledge something, especially when improper or unpleasant; to look the other way. [with to]The mother turned a blind eye to her son’s mischief as she expected him not to repeat it.Người mẹ làm ngơ trước hành vi nghịch ngợm của con trai vì mong cậu bé sẽ không lặp lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turn a blind eye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish