maven
/ˈmeɪvən/Danh từ
- (chủ yếu là người Mỹ) Một chuyên gia trong một lĩnh vực nhất định; Ngoài ra, một người quan tâm và hiểu biết về một hoạt động hoặc sự việc cụ thể; một người hâm mộ.(chiefly US) An expert in a given field; also, a person who is interested in and knowledgeable about a particular activity or thing; an aficionado.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish