consoling

/kənˈsoʊl/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của console.
🎬 Nghe “consoling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish