conspicuous

/kənˈspɪkjəwəs/
tính từ
  • Dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ.
  • Làm cho người ta để ý đến, đáng chú ý.
Tính từ
  1. Rõ ràng hoặc dễ nhận thấy.
    Obvious or easy to notice.
    He was conspicuous by his absence.
    Anh ấy gây chú ý bởi sự vắng mặt của mình.
  2. Đáng chú ý hoặc thu hút sự chú ý, đặc biệt nếu không hấp dẫn.
    Noticeable or attracting attention, especially if unattractive.
    He had a conspicuous lump on his forehead.
    Anh ta có một cục u nổi rõ trên trán.
🎬 Nghe “conspicuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish