conspicuous
/kənˈspɪkjəwəs/tính từ
- Dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ.
- Làm cho người ta để ý đến, đáng chú ý.
Tính từ
- Rõ ràng hoặc dễ nhận thấy.Obvious or easy to notice.He was conspicuous by his absence.Anh ấy gây chú ý bởi sự vắng mặt của mình.
- Đáng chú ý hoặc thu hút sự chú ý, đặc biệt nếu không hấp dẫn.Noticeable or attracting attention, especially if unattractive.He had a conspicuous lump on his forehead.Anh ta có một cục u nổi rõ trên trán.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conspicuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish