conspectus

/kən-ˈspek-təs/
danh từ
  • Đại cương, tổng quan.
  • Biểu đồ tổng quát.
🎬 Nghe “conspectus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish