consonance
/ˈkän(t)-s(ə-)nən(t)s/danh từ
- Sự thuận tai.
- Sự phù hợp, sự hoà hợp.
- Sự thông cảm (tâm tình, tư tưởng).
Danh từ
- (prosody) Một dạng vần có cùng phụ âm nhưng khác nguyên âm.(prosody) A form of rhyme having the same consonants but different vowels.
- (chủ yếu là âm nhạc) Hòa âm; hiệp định; sự vắng mặt của sự bất hòa.(chiefly music) Harmony; agreement; absence of discordance.Like a musical string, the optic nerve responds to the waves with which it is in consonance, while it refuses to be excited by others of almost infinitely greater energy, whose period of recurrence are not in unison with its own.Giống như một sợi dây âm nhạc, dây thần kinh thị giác phản ứng với các sóng hòa hợp với nó, trong khi nó từ chối bị kích thích bởi những sóng khác có năng lượng gần như lớn hơn vô hạn, mà chu kỳ tái phát của chúng không đồng bộ với chính nó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consonance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish