constellate
/ˈkän(t)-stə-ˌlāt/động từ
- Họp thành chòm sao.
Động từ
- (Động) Kết hợp thành một cụm.(transitive) To combine as a cluster.
- (ngoại động) Để phù hợp, tô điểm (như thể) bằng các chòm sao.(transitive) To fit, adorn (as if) with constellations.
- (nội động) To (tạo thành a) cụm.(intransitive) To (form a) cluster.
- (nội động từ) Tỏa sáng với ánh sáng thống nhất, hay một ánh sáng chung.(intransitive) To shine with united radiance, or one general light.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “constellate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish