constellate

/ˈkän(t)-stə-ˌlāt/
động từ
  • Họp thành chòm sao.
Động từ
  1. (Động) Kết hợp thành một cụm.
    (transitive) To combine as a cluster.
  2. (ngoại động) Để phù hợp, tô điểm (như thể) bằng các chòm sao.
    (transitive) To fit, adorn (as if) with constellations.
  3. (nội động) To (tạo thành a) cụm.
    (intransitive) To (form a) cluster.
  4. (nội động từ) Tỏa sáng với ánh sáng thống nhất, hay một ánh sáng chung.
    (intransitive) To shine with united radiance, or one general light.
🎬 Nghe “constellate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish